Bỏ qua đến nội dung

动车

dòng chē
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. power car

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这列 动车 很快。
This bullet train is very fast.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.