Bỏ qua đến nội dung

电动车

diàndòngchē
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. battery-powered car
  2. 2. electric bicycle or scooter
  3. 3. electric vehicle

Usage notes

Collocations

常见搭配为骑电动车、开电动汽车,切勿混淆动词。

Common mistakes

电动车常特指电动自行车,要区分语境;若要强调四轮汽车,用电动汽车更准确。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我每天骑 电动车 上班。
I ride an electric scooter to work every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.