努尔哈赤

nǔ ěr hā chì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Nurhaci (1559-1626), founder and first Khan of the Manchu Later Jin dynasty 後金|后金[hòu jīn] (from 1616)