Bỏ qua đến nội dung

劳动

láo dòng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lao động
  2. 2. làm việc
  3. 3. công việc

Usage notes

Collocations

Often used with 进行 (to carry out): 进行劳动 (to perform labor).

Common mistakes

Not used for 'homework' or 'classwork'; those are 作业 or 功课.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
劳动 创造了人类。
Labor created mankind.
他用 劳动 换取食物。
He exchanged labor for food.
农民每天在田里 劳动
Farmers work in the fields every day.
他不爱 劳动
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2052556)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.