Bỏ qua đến nội dung

劳心劳力

láo xīn láo lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to tax one's mind and body
  2. 2. demanding (work)
  3. 3. dedicated (worker)
  4. 4. hard-working