Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

包青天

bāo qīng tiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Bao Qingtian, fictional nickname of Bao Zheng 包拯[bāo zhěng] (999-1062), Northern Song official renowned for his honesty