Bỏ qua đến nội dung

化学

huà xué
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hóa học
  2. 2. hóa chất

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这种 化学 物质衍生出很多副产品。
实验室发生了 化学 气体泄漏。
我特别喜欢 化学 实验。
氢是一种 化学 元素。
我学习物理和 化学

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 化学

中国石油和化学工业协会
zhōng guó shí yóu hé huà xué gōng yè xié huì

Hiệp hội Công nghiệp Hóa chất và Dầu khí Trung Quốc

光化学
guāng huà xué

quang hóa học

分析化学
fēn xī huà xué

hóa học phân tích

化学信息素
huà xué xìn xī sù

chất bán hóa học

化学元素
huà xué yuán sù

nguyên tố hóa học

化学分析
huà xué fēn xī

phân tích hóa học

化学剂量计
huà xué jì liàng jì

liều kế hóa học

化学反应
huà xué fǎn yìng

phản ứng hóa học

化学品
huà xué pǐn

hóa chất

化学家
huà xué jiā

nhà hóa học

化学工程
huà xué gōng chéng

kỹ thuật hóa học

化学师
huà xué shī

nhà hóa học

化学式
huà xué shì

công thức hóa học

化学弹药
huà xué dàn yào

đạn hóa học

化学性
huà xué xìng

tính chất hóa học

化学性质
huà xué xìng zhì

tính chất hóa học

化学成分
huà xué chéng fèn

thành phần hóa học

化学战
huà xué zhàn

chiến tranh hóa học

化学战剂
huà xué zhàn jì

tác nhân chiến tranh hóa học

化学战剂检毒箱
huà xué zhàn jì jiǎn dú xiāng

bộ phát hiện hóa chất chiến tranh

化学战斗部
huà xué zhàn dòu bù

đầu đạn hóa học

化学方程式
huà xué fāng chéng shì

phương trình hóa học

化学武器
huà xué wǔ qì

vũ khí hóa học

化学武器储备
huà xué wǔ qì chǔ bèi

kho vũ khí hóa học

化学武器防护
huà xué wǔ qì fáng hù

phòng hộ vũ khí hóa học

化学比色法
huà xué bǐ sè fǎ

phương pháp so màu hóa học

化学治疗
huà xué zhì liáo

hóa trị liệu

化学激光器
huà xué jī guāng qì

laser hóa học

化学物
huà xué wù

hóa chất

化学疗法
huà xué liáo fǎ

hóa trị liệu

化学系
huà xué xì

khoa hóa học

化学纤维
huà xué xiān wéi

sợi hóa học

化学能
huà xué néng

năng lượng hóa học

化学航弹
huà xué háng dàn

bom hóa học

化学变化
huà xué biàn huà

biến đổi hóa học

化学键
huà xué jiàn

liên kết hóa học

化学需氧量
huà xué xū yǎng liàng

nhu cầu oxy hóa học

地球化学
dì qiú huà xué

địa hóa học

天体演化学
tiān tǐ yǎn huà xué

thuyết nguồn gốc vũ trụ

德国标准化学会
dé guó biāo zhǔn huà xué huì

Viện Tiêu chuẩn hóa Đức (DIN)

有机化学
yǒu jī huà xué

hóa học hữu cơ

植物化学成分
zhí wù huà xué chéng fèn

hóa chất thực vật

无机化学
wú jī huà xué

hóa học vô cơ

物理化学
wù lǐ huà xué

hóa lý

生化学
shēng huà xué

hóa sinh

生物化学
shēng wù huà xué

hóa sinh

生物化学家
shēng wù huà xué jiā

nhà hóa sinh

生物化学站剂
shēng wù huà xué zhàn jì

tác nhân chiến tranh sinh học-hóa học

石油化学
shí yóu huà xué

hóa dầu

电化学
diàn huà xué

điện hóa học

高分子化学
gāo fēn zǐ huà xué

hóa học polyme