Bỏ qua đến nội dung

北京大学

běi jīng dà xué

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Peking University

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我决定报考 北京大学
I decided to apply for Peking University.
他如愿以偿地考上了 北京大学
He got his wish and was admitted to Peking University.
这所医院附属于 北京大学
This hospital is affiliated with Peking University.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.