Bỏ qua đến nội dung

北卡罗来纳

běi kǎ luó lái nà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Bắc Carolina