Bỏ qua đến nội dung

北印度语

běi yìn dù yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếng Hindi
  2. 2. tiếng Hindi (ngôn ngữ Bắc Ấn)