印度

yìn dù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. India

Câu ví dụ

Hiển thị 2
印度 来。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2200471)
我到過 印度
Nguồn: Tatoeba.org (ID 834972)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.