Bỏ qua đến nội dung

北海舰队

běi hǎi jiàn duì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Hạm đội Biển Bắc