医护人员
yī hù rén yuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhân viên y tế
- 2. bác sĩ và y tá
Câu ví dụ
Hiển thị 1医护人员 在抗疫一线工作。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.