Chuyển đến nội dung chính

十成九稳

shí chéng jiǔ wěn

Định nghĩa

Giống với 十拿九稳 shí ná jiǔ wěn
  1. 1. chắc chắn thành công
  2. 2. nắm chắc phần thắng
  3. 3. chắc như đinh đóng cột

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập