十成九稳
shí chéng jiǔ wěn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 十拿九穩|十拿九稳[shí ná jiǔ wěn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.