Bỏ qua đến nội dung

十有八九

shí yǒu bā jiǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. most likely
  2. 2. mostly (in 8 or 9 cases out of 10)
  3. 3. vast majority