Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quân đoàn hùng hậu
- 2. quân đội hùng hậu
- 3. quân lực hùng hậu
Usage notes
Collocations
Often used with verbs like 拥有 (yǒngyǒu, possess) or 率领 (shuàilǐng, lead) to describe commanding a large army.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他率领 千军万马 ,保卫了国家。
He led a mighty army and defended the country.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.