Bỏ qua đến nội dung

千里送鹅毛

qiān lǐ sòng é máo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. goose feather sent from afar (idiom); a trifling present with a weighty thought behind it