Bỏ qua đến nội dung

半导体探测器

bàn dǎo tǐ tàn cè qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy dò bán dẫn