Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

半生不熟

bàn shēng bù shóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. underripe
  2. 2. half-cooked
  3. 3. (fig.) not mastered (of a technique)
  4. 4. clumsy
  5. 5. halting