半路杀出的程咬金

bàn lù shā chū de chéng yǎo jīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 半路殺出個程咬金|半路杀出个程咬金[bàn lù shā chū gè chéng yǎo jīn]