Bỏ qua đến nội dung

半边天

bàn biān tiān
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nửa bầu trời
  2. 2. phụ nữ trong xã hội mới
  3. 3. phụ nữ

Usage notes

Cultural notes

Originates from Mao Zedong's quote '妇女能顶半边天' (women hold up half the sky), symbolizing women's equality and contribution.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她是 半边天 ,也是家庭的支柱。
She is the woman of the house and also the pillar of the family.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.