单子

dān zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. the only son of a family
  2. 2. (functional programming or philosophy) monad

Từ cấu thành 单子