单放机
dān fàng jī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tape player
- 2. video player
- 3. (media) player
- 4. play-only device
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.