Bỏ qua đến nội dung

单点故障

dān diǎn gù zhàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm lỗi đơn lẻ