Bỏ qua đến nội dung

zhàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chặn
  2. 2. cản trở
  3. 3. ngăn cản

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

13 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13111703)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 障

保障
bǎo zhàng

đảm bảo

屏障
píng zhàng

chướng ngại

故障
gù zhàng

sự cố

障碍
zhàng ài

chướng ngại

一叶障目
yī yè zhàng mù

bị một chiếc lá che mắt; không thấy rừng vì một cái cây

保障监督
bǎo zhàng jiān dū

thanh tra bảo đảm

分裂情感性障碍
fēn liè qíng gǎn xìng zhàng ài

rối loạn phân liệt cảm xúc

勃起功能障碍
bó qǐ gōng néng zhàng ài

rối loạn cương dương

单点故障
dān diǎn gù zhàng

điểm lỗi đơn lẻ

孽障
niè zhàng

sinh vật xấu xa

性别认同障碍
xìng bié rèn tóng zhàng ài

rối loạn nhận dạng giới tính (GID)

性同一性障碍
xìng tóng yī xìng zhàng ài

rối loạn nhận dạng giới tính

技术故障
jì shù gù zhàng

sự cố kỹ thuật

排查故障
pái chá gù zhàng

xử lý sự cố

故障排除
gù zhàng pái chú

xử lý sự cố

文化障碍
wén huà zhàng ài

rào cản văn hóa

智能障碍
zhì néng zhàng ài

khuyết tật trí tuệ

智障
zhì zhàng

khuyết tật trí tuệ

智障人士
zhì zhàng rén shì

người khuyết tật trí tuệ

业障
yè zhàng

chướng ngại nghiệp (Phật giáo)

残障
cán zhàng

khuyết tật

水障碍
shuǐ zhàng ài

chướng ngại nước (golf)

白内障
bái nèi zhàng

bệnh đục thủy tinh thể (nhãn khoa)

社会保障
shè huì bǎo zhàng

an sinh xã hội

脑血管屏障
nǎo xuè guǎn píng zhàng

hàng rào máu não

视障
shì zhàng

khiếm thị

语言障碍
yǔ yán zhàng ài

rào cản ngôn ngữ

质量保障
zhì liàng bǎo zhàng

đảm bảo chất lượng (QA)

越障
yuè zhàng

vượt chướng ngại vật

路障
lù zhàng

rào chắn đường

身心障碍
shēn xīn zhàng ài

khuyết tật

身体障害
shēn tǐ zhàng hài

người tàn tật

边缘性人格障碍
biān yuán xìng rén gé zhàng ài

rối loạn nhân cách ranh giới (BPD)

阅读障碍
yuè dú zhàng ài

chứng khó đọc

障壁
zhàng bì

rào cản

障眼
zhàng yǎn

che mắt; (nghĩa bóng) lừa để không nhận ra

障眼法
zhàng yǎn fǎ

thủ đoạn che mắt; màn khói

障碍性贫血
zhàng ài xìng pín xuè

thiếu máu bất sản (y học)

障碍滑雪
zhàng ài huá xuě

trượt tuyết slalom

障碍物
zhàng ài wù

chướng ngại vật

障碍跑
zhàng ài pǎo

chạy vượt chướng ngại vật (điền kinh)

障蔽
zhàng bì

che chắn; ngăn cản

魔障
mó zhàng

Ma vương (quỷ cám dỗ)