南迦巴瓦峰
nán jiā bā wǎ fēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Namcha Barwa (7,782 m), Himalayan mountain
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.