Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

博士学位

bó shì xué wèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. doctoral degree
  2. 2. PhD
  3. 3. same as Doctor of Philosophy 哲學博士學位|哲学博士学位