名誉博士学位
míng yù bó shì xué wèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. honorary doctorate
- 2. Doctor Honoris Causae
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.