卜昼卜夜
bǔ zhòu bǔ yè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. day and night (to toil, to abandon oneself to pleasure etc)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.