Bỏ qua đến nội dung

卡尔德龙

kǎ ěr dé lóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Calderon (tên người gốc Tây Ban Nha)