Bỏ qua đến nội dung

尔德

ěr dé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Eid (Hồi giáo)

Từ cấu thành 尔德