Định nghĩa
- 1. Eid (Hồi giáo)
Từ chứa 尔德
Boulder, Colorado
Calderon (tên người gốc Tây Ban Nha)
Oswald
đảo Alderney (quần đảo Channel)
Buchenwald
người Kurd
người Kurd
Đảng Công nhân Kurdistan (PPK)
Kurdistan
Kurt Waldheim (1918-2007), nhà ngoại giao và chính trị gia Áo, Tổng thư ký Liên Hợp Quốc 1972-1981, Tổng thống Áo 1986-1992
Donald Rumsfeld (1932-), cựu Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ
Springfield
Yakov Mikhailovich Sverdlov (1885-1919), nhà tổ chức Bolshevik, ra lệnh giết gia đình Sa hoàng năm 1918, chết vì cúm Tây Ban Nha
Bielefeld (thành phố ở Đức)
Gelderland, tỉnh của Hà Lan
Ban Thiền Lạt Ma
Vardø (thành phố ở Finnmark, Na Uy)
Sheffield (thành phố ở Anh)