Định nghĩa
- 1. Karl
Từ chứa 卡尔
Karl Marx
Calgary, thành phố lớn nhất của Alberta, Canada
Karbala (thành phố ở Iraq)
Calderon (tên người gốc Tây Ban Nha)
Calvin (tên người)
Calvin Klein (thương hiệu CK)
Karlsruhe (thành phố ở Đức)
Hamid Karzai (1957-), chính trị gia Afghanistan, tổng thống 2004-2014
Carleton
Ivan Cankar (1876-1918), nhà văn hiện đại người Slovenia
Pascal (tên người)
Lashkar Gah, thủ phủ tỉnh Helmand ở miền nam Afghanistan
Picard (tên)
René Descartes (1596-1650), nhà triết học người Pháp