卡斯蒂利亚·莱昂
kǎ sī dì lì yà · lái áng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Castilla-Leon, north Spanish province
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.