卤化银
lǔ huà yín
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bạc halogenua (thường là clorua) dùng để cố định ảnh