卫奕信
wèi yì xìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. David Clive Wilson, Nam tước Wilson xứ Tillyorn (1935-), nhà ngoại giao và chuyên gia về Trung Quốc người Anh, Thống đốc Hồng Kông 1986-1992