Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

印度人

yìn dù rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Indian (person)
  2. 2. CL:個|个[gè]
  3. 3. Indian people