Bỏ qua đến nội dung

危地马拉人

wēi dì mǎ lā rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người Guatemala