Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

历久弥新

lì jiǔ mí xīn
#54652

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. long in existence but ever new (idiom)
  2. 2. timeless
  3. 3. unfading