历经
lì jīng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trải qua
- 2. kinh qua
- 3. đi qua
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个公司 历经 了许多困难才发展到今天。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.