厚生省
hòu shēng shěng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Ministry of Health and Welfare (Japan) (replaced in 2001 by 厚生勞動省|厚生劳动省[hòu shēng láo dòng shěng])