Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

原子笔

yuán zǐ bǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ballpoint pen
  2. 2. also written 圓珠筆|圆珠笔