Bỏ qua đến nội dung

原子

yuán zǐ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nguyên tử

Từ chứa 原子

中国国家原子能机构
zhōng guó guó jiā yuán zǐ néng jī gòu

Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc gia Trung Quốc

亚原子
yà yuán zǐ

hạ nguyên tử

内爆法原子弹
nèi bào fǎ yuán zǐ dàn

bom nguyên tử kiểu nổ sụp

原子半径
yuán zǐ bàn jìng

bán kính nguyên tử

原子反应堆
yuán zǐ fǎn yìng duī

lò phản ứng nguyên tử

原子堆
yuán zǐ duī

lò phản ứng nguyên tử

原子序数
yuán zǐ xù shù

số nguyên tử

原子弹
yuán zǐ dàn

bom nguyên tử

原子核
yuán zǐ hé

hạt nhân nguyên tử

原子武器
yuán zǐ wǔ qì

vũ khí nguyên tử

原子爆弹
yuán zǐ bào dàn

bom nguyên tử

原子爆破弹药
yuán zǐ bào pò dàn yào

đạn phá hủy nguyên tử

原子科学家
yuán zǐ kē xué jiā

nhà khoa học nguyên tử

原子科学家通报
yuán zǐ kē xué jiā tōng bào

Tạp chí của các nhà khoa học nguyên tử

原子笔
yuán zǐ bǐ

bút bi

原子能
yuán zǐ néng

năng lượng nguyên tử

原子能发电站
yuán zǐ néng fā diàn zhàn

nhà máy điện nguyên tử

原子论
yuán zǐ lùn

thuyết nguyên tử

原子质量
yuán zǐ zhì liàng

khối lượng nguyên tử

原子量
yuán zǐ liàng

nguyên tử lượng

原子钟
yuán zǐ zhōng

đồng hồ nguyên tử

国际原子能机构
guó jì yuán zǐ néng jī gòu

Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế

日本原子能研究所
rì běn yuán zǐ néng yán jiū suǒ

Viện Nghiên cứu Năng lượng Nguyên tử Nhật Bản

欧洲原子能联营
ōu zhōu yuán zǐ néng lián yíng

Euratom

氧原子
yǎng yuán zǐ

nguyên tử oxy

氢原子
qīng yuán zǐ

nguyên tử hydro

氢原子核
qīng yuán zǐ hé

hạt nhân nguyên tử hydro

碳原子
tàn yuán zǐ

nguyên tử cacbon

Từ cấu thành 原子