Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

原封不动

yuán fēng bù dòng
#24197

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sticking unmoving to the original (idiom); not an iota changed
  2. 2. untouched