又来了

yòu lái le

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Here we go again.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
又来了
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1969529)
又来了
Nguồn: Tatoeba.org (ID 507345)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.