又来了
yòu lái le
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Here we go again.
Câu ví dụ
Hiển thị 2又来了 !
你 又来了 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.