双人房
shuāng rén fáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phòng đôi
Câu ví dụ
Hiển thị 1我想预订一间 双人房 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.