Bỏ qua đến nội dung

双瞳剪水

shuāng tóng jiǎn shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mắt sáng trong, long lanh (thành ngữ)