Bỏ qua đến nội dung

双边贸易

shuāng biān mào yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thương mại song phương