Bỏ qua đến nội dung

反之亦然

fǎn zhī yì rán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngược lại cũng vậy