Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

反光镜

fǎn guāng jìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. reflector (typically concave, as in a torch)
  2. 2. mirror (typically plane or convex)