反唇相讥
fǎn chún xiāng jī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to answer back sarcastically (idiom)
- 2. to retort
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.