Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

反唇相讥

fǎn chún xiāng jī
#49595

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to answer back sarcastically (idiom)
  2. 2. to retort